Phát âm: Door Hinge / dɔːr hɪndʒ/. Nghĩa tiếng anh: Door hinge is a piece of metal that fastens the edge of a door, window, lid, etc. to something else and allows it to open or close. Nghĩa tiếng việt: Bản lề cửa là một miếng kim loại gắn chặt mép cửa, cửa sổ, nắp, v.v. với một thứ khác và cho phép nó mở hoặc đóng. Transom window : Cửa sổ có thể mở ra được, trên đầu cửa đi hoặc cửa sổ khác. Lattice window; trellis : Cửa sổ kính có khung ô kính quả tràm như mắt cáo. Window wall : Tường cửa sổ (nguyên một ô tường có khung và kính cố định, có thể có cửa sổ mở ra được. Khơng ngó ngàng gì đến ánh mắt kỳ lạ của bố mẹ, Vi Vi cầm điện thoại trốn vào phòng gọi điện. Bên kia đã có người bắt máy rất nhanh chóng, câu đầu tiên Vi Vi nói là: “Sao anh lại chuyển khoản thật chứ, là lừa gạt thôi mà.” Vi Vi thật sự là choáng muốn chết đây. Các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác mà bạn sẽ quan tâm: Từ vựng tiếng Anh về xe hơi (phần 1) Từ vựng tiếng Anh về Bài tây; Từ vựng tiếng Anh về Đồ trang điểm; Từ vựng tiếng Anh về phòng thí nghiệm (phần 1) Từ vựng tiếng Anh về Các hoạt động thường ngày ở văn Cái Rèm Tiếng Anh Là Gì, Tên Gọi Các Loại Rèm Cửa Tiếng Anh. Kiến Thức 27/05/2021. Rèm cửa, haу còn gọi là màn cửa, là một trong những ѕản phẩm thiết уếu, không thể thiếu trong gia đình, ᴠăn phòng làm ᴠiệc haу bất cứ nơi đâu. pkrVru. Từ điển Việt-Anh gọi cửa Bản dịch của "gọi cửa" trong Anh là gì? vi gọi cửa = en volume_up knock chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI gọi cửa {động} EN volume_up knock Bản dịch VI gọi cửa {động từ} gọi cửa từ khác gõ cửa volume_up knock {động} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "gọi cửa" trong tiếng Anh gọi động từEnglishcallcửa danh từEnglishdoorgọi món động từEnglishorderrèm cửa danh từEnglishblindtay cầm cửa danh từEnglishknobtiếng đập cửa danh từEnglishstroke of the penbậc cửa danh từEnglishstoopthresholddoorstepcài cửa động từEnglishboltgọi ra động từEnglishinvokenúm cửa danh từEnglishstudcánh cửa danh từEnglishdoorchốt cửa động từEnglishboltgọi về động từEnglishrecallcái then cửa danh từEnglishboltquả đấm ở cửa danh từEnglishknobgọi cho hiện lên động từEnglishinvokegõ cửa động từEnglishknockthả cửa trạng từEnglishwithout restraint Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese gặtgỉ kim loạigỉ mũigỉ mắtgỉ sắtgỉ đồnggọigọi ai bằng điện thoạigọi ai ra riêng để nói chuyệngọi cho hiện lên gọi cửa gọi hồngọi làgọi móngọi ragọi vềgọi điện thoạigọngọn gànggọn nhẹgọng commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

cửa tiếng anh gọi là gì